| DANH SÁCH CƠ QUAN Phường Đúc, Tp. Huế, T. Thừa Thiên Huế | Địa chỉ | |
| 1 | Ubnd Phường Phú Hội | 3 Tôn Đức Thắng, Phú Nhuận, Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
| 2 | Sở Kế Hoạch và Đầu Tư | 7 Tôn Đức Thắng, Phú Nhuận, Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
| 3 | UBND phường Phường Đúc | kiet 212 Bùi Thị Xuân, Phường Đúc, Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
| 4 | Công An Phường Phường Đúc | 245 Bùi Thị Xuân, Phường Đúc, Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
| 5 | Toà Án Nhân Dân Tỉnh Thừa Thiên Huế | 11 Tôn Đức Thắng, Phú Nhuận, Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
| 6 | Bệnh Viện Giao Thông Vận Tải Huế | 17 Bùi Thị Xuân, Phường Đúc, Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
| 7 | Trạm y tế Phường Phường Đúc | 2 Lịch Đợi, Phường Đúc, Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
| 8 | Bệnh viện | 17 Bùi Thị Xuân, Phường Đúc, Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
| 9 | THANH TRA TỈNH THỪA THIÊN HUẾ | 37 Tôn Đức Thắng, Phú Nhuận, Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |





| STT | Tên | Địa chỉ |
| 1 | TIẾNG ANH CHO HỌC SINH | 350 Bùi Thị Xuân, Phường Đúc, Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế 530000, Vietnam |
| 2 | BỔ TÚC TAY LÁI TẠI HUẾ | kiệt 197 Bùi Thị Xuân, Phường Đúc, Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
| 3 | Trường Tiểu học Phường Đúc | 245 Bùi Thị Xuân, Phường Đúc, Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
| 4 | Đúc đồng Thiện Ry | 204 Bùi Thị Xuân, Phường Đúc, Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
| 5 | Hổ Quyền | 373 Bùi Thị Xuân, Phường Đúc, Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
| 6 | Lớp Tiếng Anh cô Bảo Trân | 1 kiệt 40, Lịch Đợi, Phường Đúc, Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
| 7 | Dạy Tiếng Anh - Mr. Phương | 350 Bùi Thị Xuân, Phường Đúc, Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế 530000 |
| 8 | ANH NGỮ GEMMYC | 18C Huyền Trân Công Chúa, Phường Đúc, Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế 530000 |
| 9 | Lớp Tiếng Anh Thầy Tuệ | 245A Bùi Thị Xuân, Phường Đúc, Huế, Thừa Thiên Huế |