| STT | Tên | Địa chỉ |
| 1 | SÁT HẠCH Ô TÔ MASCO | Thủy Phung, Hương Thủy, Thua Thien Hue, Vietnam |
| 2 | Trung tâm REACH Huế (REACH Hue center) | Đường Đoàn Tuấn Nguyễn, khu định cư, Cầu Bãi Dâu, Tp. Huế, Thừa Thiên Huế, Vietnam |
| 3 | DRIVER EXAMINATION CENTERS | Thủy Phung, Hương Thủy, Thua Thien Hue, Vietnam |
| 4 | NGHỀ MAY SCAVI- ÂU LẠC | 146 An Dương Vương, Thủy Dương, Hương Thủy, Thừa Thiên Huế, Vietnam |
| 5 | LẬP TRÌNH VIÊN - THIẾT KẾ ĐỒ HOẠ-PHP-JAVA | 06 Lê Lợi, p, Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế, Vietnam |
| 6 | Tiếng anh cho trẻ em | 16 Nguyễn Phúc Nguyên, Hue, Thừa Thiên Huế 530000, Vietnam |
| 7 | Trung Tâm Anh Pháp | 29 Lâm Hoằng, Vỹ Dạ, Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế, Vietnam |
| 8 | HỒNG ĐỨC | 09 Trần Cao Vân, Tp. Huế, Thừa Thiên Huế, Vietnam |
| 9 | MAY ACADEMY - TIN HỌC ANH NGỮ HUẾ | to 13A tổ 13A, Thừa Thiên Huế, Vietnam |
| 10 | ASSUMING HUE CENTER | Số Trần Lư, 85 đường, Thủy Dương, Hương Thủy, Thừa Thiên Huế 530000, Vietnam |
| 11 | XÃ ĐIỆN TỬ - ĐIỆN LẠNH | 11 kiet 246 Hùng Vương, tổ 6, Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế, Vietnam |
| 12 | INTERNATIONAL HOSPITAL HUE CENTRAL | Bệnh viện Quốc tế Trung ương Huế, 16 Lê Lợi, Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế, Vietnam |
| 13 | MẦM NON BÍCH TRÚC | 113/1, Trần Phú, Tp Huế, Thừa Thiên Huế, Vietnam |
| 14 | MẦM NON THUỶ DƯƠNG | 09 Châu Thượng Văn, Thủy Dương, Hương Thủy, Thừa Thiên Huế, Vietnam |
| 15 | Trung tâm Anh ngữ Quốc tế iLead AMA | HCC Building, Tầng 3, 28 Lý Thường Kiệt, Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế 530000, Vietnam |
| 16 | Trung Tâm Anh Ngữ Ms.Thi (MTEC)- cơ sở 2 | Thủy Thanh, Hương Thủy, Thua Thien Hue, Vietnam |
| 17 | Trung tâm Anh ngữ TOP English Academy Hue | 5/2/56 Duy Tân, tổ 19, Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
| 18 | THPT HƯƠNG THỦY | CJGP+C37, Dạ Lê, Thủy Phương, Hương Thủy, Thừa Thiên Huế |
| 19 | THCS THỦY PHÙ | 9PG7+GC3, Thủy Phù, Hương Thủy, Thừa Thiên Huế |
| 20 | THCS THỦY PHƯƠNG | 21 Dạ Lê, Thủy Phương, Hương Thủy, Thừa Thiên Huế |
| 21 | Trung Tâm Anh Ngữ Minh Khánh | Số 05, kiệt, 02, đường Đinh Lễ, TT. Phú Bài, Hương Thủy, Thừa Thiên Huế |
| 22 | TH VÀ THCS THỦY TÂN | CP47+3M2, Trực Bí, Hương Thủy, Thừa Thiên Huế |
| 23 | THPT PHÚ BÀI | CM9C+FVH, Tân Trào, Thủy Châu, Hương Thủy, Thừa Thiên Huế |
| 24 | ĐÀO TẠO LÁI XE TÂM AN | Khu C - Đô thị mới An Vân Dương Nam Thượng, Phú Thượng, Tp. Huế, Thừa Thiên Huế 52000 |
| 25 | SÁT HẠCH LÁI XE TT HUẾ | CJ3J+999, Unnamed Road, Thủy Phung, Hương Thủy, Thừa Thiên Huế |
| 26 | Anh Ngữ Efic | 91 Nguyễn Sinh Cung, Vỹ Dạ, Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
| 27 | Trung tâm ngoại ngữ BINGO | 22 Dương Khuê, Thủy Châu, Hương Thủy, Thừa Thiên Huế 49000 |
| 28 | KENT Academy of English | Kim Liên, Vỹ Dạ, Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
| 29 | Tiếng anh cho trẻ em | 16 Nguyễn Phúc Nguyên, Hue, Thừa Thiên Huế 530000 |
| 30 | Tiểu học Thuỷ Dương | CJQ9+48Q, Thủy Thủ, Hương Thủy, Thừa Thiên Huế |
| 31 | Trường THCS Thủy Dương | 2 An Thường Công Chúa, Thủy Dương, Hương Thủy, Thừa Thiên Huế |
| 32 | Trung Tâm Học Liệu, Viện Chuyển đổi số và Học liệu, Đại Học Huế | 20 Lê Lợi, P, Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế 52000 |
| 33 | Trường Cao đẳng nghề Thừa Thiên Huế | CM4H+V4C, Số 51, đường 2 Tháng 9, phường Phú Bài, TT. Phú Bài, Hương Thủy, Thừa Thiên Huế |
| 34 | Trường Du Lịch Đại học Huế | 22 Lâm Hoằng, Vỹ Dạ, Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
| 35 | Du học Nhật Bản Daystar (Asia Education) tại Huế | 01 Điềm Phùng Thị, Vỹ Dạ, Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế 53000 |
| 36 | Vy Da Ward People Committee | 270 Nguyễn Sinh Cung, Vỹ Dạ, Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
| 37 | Vỹ Dạ | Vỹ Dạ, Tp. Huế, Thừa Thiên Huế |
| 38 | Ga Huế | Sunny B. Hotel, Nguyễn Tri Phương, Street, Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
| 39 | Distance Learning Center University Of Hue City | Ward, Hue City, 5 Hà Nội, Street, Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
| 40 | Trường Tiểu Học Số 1 Thủy Châu | 2 Lê Mai, Thủy Châu, Hương Thủy, Thừa Thiên Huế |
| 41 | Trường THCS Thủy Châu | 63 Võ Trác, Thủy Châu, Hương Thủy, Thừa Thiên Huế |
| 42 | Trung Tâm Giáo Dục Thường Xuyên Thị Xã Hương Thủy | 547 Nguyễn Tất Thành, Thủy Phương, Hương Thủy, Thừa Thiên Huế |
| 43 | Trường tiểu học số 2 Thuỷ Châu | 57 Lê Trọng Bật, Thủy Châu, Hương Thủy, Thừa Thiên Huế |
| 44 | Trường tiểu học Thuỷ Lương | CMCV+GQM, Thủy Lương, Hương Thủy, Thừa Thiên Huế |
| 45 | Trường THCS Thủy Lương | CM9W+55P, Võ Trác, Thủy Lương, Hương Thủy, Thừa Thiên Huế |
| 46 | Trường Cao Đẳng Du Lịch Huế Thừa Thiên Huế 52000 | 01 Điềm Phùng Thị, Vỹ Dạ, Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế 52000 |
| 47 | Anh ngữ Sunrise | 1028 Nguyễn Tất Thành, TT. Phú Bài, Hương Thủy, Thừa Thiên Huế |
| 48 | WORKSHOP ENGLISH Language School | CJGW+F55, Thanh Lam, Thủy Phương, Hương Thủy, Thừa Thiên Huế 49000 |
| 49 | TRUNG TÂM ANH NGỮ MTEC CS3 - HUẾ | LKV11-19 ROYAL PARK, Thừa Thiên Huế |
| 50 | TRUNG TÂM ANH NGỮ MTEC CS1 - HUẾ | FJJ3+FRG, Thủy Thanh, Thừa Thiên Huế |
| 51 | IELTS Chuyên sâu tại Huế - TestPrep EliteV | 266 Nguyễn Sinh Cung, Vỹ Dạ, Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
| 52 | Trung tâm Ngoại Ngữ Mtec - Cơ sở 4 | FJJ4+FR3, Thủy Thanh, Hương Thủy, Thừa Thiên Huế |
| 53 | MTEC English Class | FJM7+46G, Thủy Thanh, Thừa Thiên Huế |
| 54 | Trung Tâm Anh Pháp | 29 Lâm Hoằng, Vỹ Dạ, Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
| 55 | Trung tâm Anh ngữ Race English Cơ Sở 2 | 6A Phạm Văn Thanh, Thủy Dương, Hương Thủy, Thừa Thiên Huế |
| 56 | Anh Ngữ Ms Nhung | 11 Kiệt 29 Ưng Bình, Vỹ Dạ, Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế 530000 |
| 57 | Trung Tâm Ngoại Ngữ RICE | Thôn Thanh Thủy, Hương Thủy, Thừa Thiên Huế 530000 |
| 58 | Mimo House | Xóm 2, Thôn Vân Quật Thượng, Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
| 59 | Nina English House | FJMQ+R8Q, Thủy Phong, Hương Thủy, Thừa Thiên Huế |
| 60 | Mầm Non Song Ngữ EFIC | 09 Nguyễn Minh Vỹ, Vỹ Dạ, Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế 49000 |
| 61 | Lớp Tiếng Anh cô Nhi Phú Bài | 4c Phan Trần Chúc, Thủy Châu, Hương Thủy, Thừa Thiên Huế 530000 |
| 62 | Trung Tâm Anh Ngữ Tại Huế - Apple2001 | 145 Sóng Hồng, Phú Bài, Hương Thủy, Thừa Thiên Huế 530000 |
| 63 | Eric Language Center Huế | 5 Nguyễn Sinh Cung, Vỹ Dạ, Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế 52000 |
| 64 | Lớp Tiếng Anh cô Lan | FH2G+3CX, Bông Văn Dĩa, Thủy Pha, Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
| 65 | TE Home - Lifelong Learning | 286 Trưng Nữ Vương, Thủy Phương, Hương Thủy, Thừa Thiên Huế 530000 |
| 66 | dayhoctoan.vn | Vân Thê Thượng, Thủy Phong, Hương Thủy, Thừa Thiên Huế 536364 |
| 67 | HueMaster English | 56 Nguyễn Sinh Cung, Vỹ Dạ, Huế, Thừa Thiên Huế |